furring strip
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh gỗ (hoặc kim loại) lót tường: "furring strip" là một thanh mỏng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào tường, trần nhà hoặc sàn nhà để tạo ra một bề mặt phẳng, đồng đều trước khi gắn các tấm ốp như vách thạch cao (wallboard) hoặc tấm gỗ. Nó giúp cách nhiệt, cách âm hoặc tạo khoảng trống cho hệ thống dây điện, ống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã lắp các thanh gỗ lót tường lên tường bê tông trước khi gắn vách thạch cao.)
- (Các thanh gỗ lót tường thường được sử dụng ở tầng hầm để tạo bề mặt phẳng cho việc hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attach furring strips": gắn các thanh lót tường. (Các công nhân đã gắn các thanh lót tường lên trần nhà để chuẩn bị cho các tấm ốp mới.)
- "furring strip spacing": khoảng cách giữa các thanh lót tường. (Khoảng cách giữa các thanh lót tường nên là 16 inch tính từ tâm để phù hợp với vách thạch cao tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Furring (n): hành động hoặc quá trình lắp các thanh lót tường. (Quá trình lót tường giúp cải thiện khả năng cách nhiệt trong các tòa nhà cũ.)
- Furring channel (n): thanh kênh lót tường (thường làm bằng kim loại). (Các thanh kênh lót tường bằng kim loại thường được sử dụng trong xây dựng thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Lathing strip (n): thanh lót tường (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Batten (n): thanh gỗ mỏng, đôi khi được dùng thay thế cho furring strip trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan